cuốc chim

cuốc chim

Cô ấy dùng cuốc chim để xới đất trong chậu hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ làm vườn: "cuốc chim" một loại cuốc nhỏ, lưỡi hẹp dài, giống hình mỏ chim, dùng để xới đất, làm cỏ hoặc đào hố nhỏ trong vườn tược hoặc ruộng đồng.
    • Công cụ nông nghiệp: "cuốc chim" cũng được dùng để chỉ một loại cuốc chuyên dụng, thường cán ngắn, phù hợp cho công việc tỉa cây hoặc trồng rau.
dụ sử dụng
  • (Tôi sử dụng loại cuốc nhỏ lưỡi hẹp để làm tơi đất trước khi gieo hạt.)
  • (Loại cuốc này giúp dễ dàng loại bỏ cỏ dại trong không gian hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuốc chim" trong nghề nông: được coi công cụ truyền thống, thường đi kèm với các dụng cụ khác như cuốc bàn, xẻng.

    • Người nông dân giàu kinh nghiệm thường chuộng cuốc chim hơn cuốc bàn khi làm đất tơi xốp. (Nhờ lưỡi hẹp, cuốc chim dễ xâm nhập vào đất cứng hơn.)
  • "cuốc chim" trong văn hóa: có thể xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, tượng trưng cho sự cần cù, chịu khó.

    • Chiếc cuốc chim kỹ kỷ vật của ông nội để lại. ( gợi nhớ về cuộc sống lao động vất vả nhưng đầy ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuốc bàn (danh từ): loại cuốc lưỡi rộng, dùng để đào đất, lật đất trên diện tích lớnkhác với cuốc chimkích thước lưỡi mục đích sử dụng.

    • Cuốc bàn hiệu quả hơn cuốc chim khi làm ruộng rộng. (Lưỡi rộng giúp lật đất nhanh hơn.)
  • Cuốc xới (danh từ): loại cuốc nhỏ đa năng, có thể dùng thay thế cuốc chim trong một số trường hợp.

    • Chiếc cuốc xới này nhẹ hơn cuốc chim, phù hợp với phụ nữ làm vườn. (Dụng cụ này được thiết kế gọn nhẹ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuốc mỏ chim: tên gọi khác của cuốc chim, nhấn mạnh hình dáng lưỡi giống mỏ chim.
  • Cuốc nhỏ: chỉ chung các loại cuốc kích thước nhỏ gọn, bao gồm cả cuốc chim.
Thành ngữ liên quan
  • Cuốc chim, cuốc bàn, tay làm hàm nhai: câu nói dân gian nhấn mạnh sự cần cù lao động với các công cụ thủ công.
    • Ông bà ta thường dạy: Cuốc chim, cuốc bàn, tay làm hàm nhai, đừng lười biếng. (Câu này khuyên con cháu chăm chỉ làm việc để cuộc sống ấm no.)